冰球场 (bīngqiúchǎng) nghĩa là Sân khúc côn cầu trên băng.
冰球场 đọc thế nào?
冰球场 đọc là bīngqiúchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冰球场 là gì?
Âm Hán Việt của 冰球场 là "băng cầu trường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.