TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰球场

bīngqiúchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冰球場

Âm Hán Việt BĂNG CẦU TRƯỜNG

冰球场 nghĩa là Sân khúc côn cầu trên băng.

Nghĩa của 冰球场

bīngqiúchǎng

BĂNG CẦU TRƯỜNGphồn thể 冰球場
  1. Sân khúc côn cầu trên băng

Câu hỏi thường gặp

冰球场 nghĩa là gì?

冰球场 (bīngqiúchǎng) nghĩa là Sân khúc côn cầu trên băng.

冰球场 đọc thế nào?

冰球场 đọc là bīngqiúchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰球场 là gì?

Âm Hán Việt của 冰球场 là "băng cầu trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.