TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰醋酸

bīngcùsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG THỐ TOAN

冰醋酸 nghĩa là axit axetic băng.

Nghĩa của 冰醋酸

bīngcùsuān

BĂNG THỐ TOANDanh từ
  1. Axit axetic băng

Câu hỏi thường gặp

冰醋酸 nghĩa là gì?

冰醋酸 (bīngcùsuān) nghĩa là axit axetic băng.

冰醋酸 đọc thế nào?

冰醋酸 đọc là bīngcùsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰醋酸 là gì?

Âm Hán Việt của 冰醋酸 là "băng thố toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.