TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰释

bīngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冰釋

Âm Hán Việt BĂNG THÍCH

冰释 nghĩa là xua tan, biến mất.

Nghĩa của 冰释

bīngshì

BĂNG THÍCHĐộng từphồn thể 冰釋
  1. Xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.)
  2. Biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt)
  3. Tan băng (trong quan hệ)

Thành ngữ có 冰释

Câu hỏi thường gặp

冰释 nghĩa là gì?

冰释 (bīngshì) nghĩa là xua tan, biến mất.

冰释 đọc thế nào?

冰释 đọc là bīngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰释 là gì?

Âm Hán Việt của 冰释 là "băng thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.