TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰释前嫌

bīngshìqiánxián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冰釋前嫌

Âm Hán Việt BĂNG THÍCH TIỀN HIỀM

冰释前嫌 nghĩa là giảng hòa.

Nghĩa của 冰释前嫌

bīngshìqiánxián

BĂNG THÍCH TIỀN HIỀMCụm từphồn thể 冰釋前嫌
  1. Quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa

Câu hỏi thường gặp

冰释前嫌 nghĩa là gì?

冰释前嫌 (bīngshìqiánxián) nghĩa là giảng hòa.

冰释前嫌 đọc thế nào?

冰释前嫌 đọc là bīngshìqiánxián (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰释前嫌 là gì?

Âm Hán Việt của 冰释前嫌 là "băng thích tiền hiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.