TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰雪皇后

Bīngxuě Huánghòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG TUYẾT HOÀNG HẬU

冰雪皇后 nghĩa là Dairy Queen (thương hiệu).

Nghĩa của 冰雪皇后

Bīngxuě Huánghòu

BĂNG TUYẾT HOÀNG HẬUtên riêng
  1. Dairy Queen (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

冰雪皇后 nghĩa là gì?

冰雪皇后 (bīngxuě huánghòu) nghĩa là Dairy Queen (thương hiệu).

冰雪皇后 đọc thế nào?

冰雪皇后 đọc là Bīngxuě Huánghòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰雪皇后 là gì?

Âm Hán Việt của 冰雪皇后 là "băng tuyết hoàng hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.