TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲击钻

chōngjīzuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝擊鑽

Âm Hán Việt XUNG KÍCH TOẢN

冲击钻 nghĩa là máy khoan va đập, khoan búa.

Nghĩa của 冲击钻

chōngjīzuàn

XUNG KÍCH TOẢNphồn thể 衝擊鑽
  1. Máy khoan va đập
  2. Khoan búa

Câu hỏi thường gặp

冲击钻 nghĩa là gì?

冲击钻 (chōngjīzuàn) nghĩa là máy khoan va đập, khoan búa.

冲击钻 đọc thế nào?

冲击钻 đọc là chōngjīzuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲击钻 là gì?

Âm Hán Việt của 冲击钻 là "xung kích toản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.