TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲天

chōngtiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖天

Âm Hán Việt XUNG THIÊN

冲天 nghĩa là bay vút, phóng vọt.

Nghĩa của 冲天

chōngtiān

XUNG THIÊNĐộng từphồn thể 沖天
  1. Bay vút
  2. Phóng vọt

Thành ngữ có 冲天

Câu hỏi thường gặp

冲天 nghĩa là gì?

冲天 (chōngtiān) nghĩa là bay vút, phóng vọt.

冲天 đọc thế nào?

冲天 đọc là chōngtiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲天 là gì?

Âm Hán Việt của 冲天 là "xung thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.