TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲掉

chōngdiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖掉

Âm Hán Việt XUNG ĐIỆU

冲掉 nghĩa là rửa trôi, lọc.

Nghĩa của 冲掉

chōngdiào

XUNG ĐIỆUphồn thể 沖掉
  1. Rửa trôi
  2. Lọc

Câu hỏi thường gặp

冲掉 nghĩa là gì?

冲掉 (chōngdiào) nghĩa là rửa trôi, lọc.

冲掉 đọc thế nào?

冲掉 đọc là chōngdiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲掉 là gì?

Âm Hán Việt của 冲掉 là "xung điệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.