TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲浪板

chōnglàngbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝浪板

Âm Hán Việt XUNG LÃNG BẢN

冲浪板 nghĩa là ván lướt sóng, ván chèo đứng.

Nghĩa của 冲浪板

chōnglàngbǎn

XUNG LÃNG BẢNDanh từphồn thể 衝浪板
  1. Ván lướt sóng
  2. Ván chèo đứng

Câu hỏi thường gặp

冲浪板 nghĩa là gì?

冲浪板 (chōnglàngbǎn) nghĩa là ván lướt sóng, ván chèo đứng.

冲浪板 đọc thế nào?

冲浪板 đọc là chōnglàngbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲浪板 là gì?

Âm Hán Việt của 冲浪板 là "xung lãng bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.