TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲淡

chōngdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖淡

Âm Hán Việt XUNG ĐẠM

冲淡 nghĩa là pha loãng.

Nghĩa của 冲淡

chōngdàn

XUNG ĐẠMĐộng từphồn thể 沖淡
  1. Pha loãng

Câu hỏi thường gặp

冲淡 nghĩa là gì?

冲淡 (chōngdàn) nghĩa là pha loãng.

冲淡 đọc thế nào?

冲淡 đọc là chōngdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲淡 là gì?

Âm Hán Việt của 冲淡 là "xung đạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.