冲牙器 (chōngyáqì) nghĩa là máy tăm nước, bình tăm nước.
冲牙器 đọc thế nào?
冲牙器 đọc là chōngyáqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 冲牙器 là gì?
Âm Hán Việt của 冲牙器 là "xung nha khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.