TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲牙器

chōngyáqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖牙器

Âm Hán Việt XUNG NHA KHÍ

冲牙器 nghĩa là máy tăm nước, bình tăm nước.

Nghĩa của 冲牙器

chōngyáqì

XUNG NHA KHÍphồn thể 沖牙器
  1. Máy tăm nước
  2. Bình tăm nước

Câu hỏi thường gặp

冲牙器 nghĩa là gì?

冲牙器 (chōngyáqì) nghĩa là máy tăm nước, bình tăm nước.

冲牙器 đọc thế nào?

冲牙器 đọc là chōngyáqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲牙器 là gì?

Âm Hán Việt của 冲牙器 là "xung nha khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.