TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲积

chōngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖積

Âm Hán Việt XUNG TÍCH

冲积 nghĩa là bồi đắp, phù sa.

Nghĩa của 冲积

chōngjī

XUNG TÍCHĐộng từphồn thể 沖積
  1. Bồi đắp
  2. Phù sa
  3. Do phù sa

Từ ghép có 冲积

Câu hỏi thường gặp

冲积 nghĩa là gì?

冲积 (chōngjī) nghĩa là bồi đắp, phù sa.

冲积 đọc thế nào?

冲积 đọc là chōngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲积 là gì?

Âm Hán Việt của 冲积 là "xung tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.