TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲积平原

chōngjīpíngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖積平原

Âm Hán Việt XUNG TÍCH BÌNH NGUYÊN

冲积平原 nghĩa là đồng bằng phù sa.

Nghĩa của 冲积平原

chōngjīpíngyuán

XUNG TÍCH BÌNH NGUYÊNDanh từphồn thể 沖積平原
  1. Đồng bằng phù sa

Câu hỏi thường gặp

冲积平原 nghĩa là gì?

冲积平原 (chōngjīpíngyuán) nghĩa là đồng bằng phù sa.

冲积平原 đọc thế nào?

冲积平原 đọc là chōngjīpíngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲积平原 là gì?

Âm Hán Việt của 冲积平原 là "xung tích bình nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.