TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲程

chōngchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝程

Âm Hán Việt HÀNH TRÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冲程 nghĩa là hành trình.

Nghĩa của 冲程

chōngchéng

HÀNH TRÌNHphồn thể 衝程
  1. Hành trình (của piston)

Câu hỏi thường gặp

冲程 nghĩa là gì?

冲程 (chōngchéng) nghĩa là hành trình.

冲程 đọc thế nào?

冲程 đọc là chōngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲程 là gì?

Âm Hán Việt của 冲程 là "hành trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.