TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲蚀

chōngshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖蝕

Âm Hán Việt XUNG THỰC

冲蚀 nghĩa là xói mòn, sự xói mòn.

Nghĩa của 冲蚀

chōngshí

XUNG THỰCĐộng từphồn thể 沖蝕
  1. Xói mòn
  2. Sự xói mòn

Câu hỏi thường gặp

冲蚀 nghĩa là gì?

冲蚀 (chōngshí) nghĩa là xói mòn, sự xói mòn.

冲蚀 đọc thế nào?

冲蚀 đọc là chōngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲蚀 là gì?

Âm Hán Việt của 冲蚀 là "xung thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.