TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲突

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chōngtū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝突

Âm Hán Việt XUNG ĐỘT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xung đột” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冲突 nghĩa là xung đột, mâu thuẫn.

Nghĩa của 冲突

chōngtū

XUNG ĐỘTĐộng từphồn thể 衝突
  1. Xung đột
  2. Mâu thuẫn
  3. Sự va chạm của các lực đối lập
  4. Sự va chạm (lợi ích)
  5. Tranh chấp

Từ ghép có 冲突

Câu hỏi thường gặp

冲突 nghĩa là gì?

冲突 (chōngtū) nghĩa là xung đột, mâu thuẫn.

冲突 đọc thế nào?

冲突 đọc là chōngtū (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲突 là gì?

Âm Hán Việt của 冲突 là "xung đột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.