TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲调

chōngtiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖調

Âm Hán Việt XUNG ĐIỀU

冲调 nghĩa là Pha (đồ uống dạng bột) bằng cách thêm nước, sữa v.v.

Nghĩa của 冲调

chōngtiáo

XUNG ĐIỀUphồn thể 沖調
  1. Pha (đồ uống dạng bột) bằng cách thêm nước, sữa v.v.

Câu hỏi thường gặp

冲调 nghĩa là gì?

冲调 (chōngtiáo) nghĩa là Pha (đồ uống dạng bột) bằng cách thêm nước, sữa v.v.

冲调 đọc thế nào?

冲调 đọc là chōngtiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲调 là gì?

Âm Hán Việt của 冲调 là "xung điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.