TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲量

chōngliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝量

Âm Hán Việt XUNG LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xung lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冲量 nghĩa là xung lượng.

Nghĩa của 冲量

chōngliàng

XUNG LƯỢNGDanh từ, Động từphồn thể 衝量
  1. vật lý Xung lượng

Câu hỏi thường gặp

冲量 nghĩa là gì?

冲量 (chōngliàng) nghĩa là xung lượng.

冲量 đọc thế nào?

冲量 đọc là chōngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲量 là gì?

Âm Hán Việt của 冲量 là "xung lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.