Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xung lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
冲量 nghĩa là xung lượng.
Nghĩa của 冲量
chōngliàng
XUNG LƯỢNGDanh từ, Động từphồn thể 衝量
vật lý Xung lượng
Câu hỏi thường gặp
冲量 nghĩa là gì?
冲量 (chōngliàng) nghĩa là xung lượng.
冲量 đọc thế nào?
冲量 đọc là chōngliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冲量 là gì?
Âm Hán Việt của 冲量 là "xung lượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.