决议
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 決議
决议 nghĩa là một nghị quyết.
Nghĩa của 决议
juéyì
QUYẾT NGHỊDanh từ, Động từphồn thể 決議- Một nghị quyết
- Thông qua một nghị quyết
Từ ghép có 决议
Câu hỏi thường gặp
决议 nghĩa là gì?
决议 (juéyì) nghĩa là một nghị quyết.
决议 đọc thế nào?
决议 đọc là juéyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 决议 là gì?
Âm Hán Việt của 决议 là "quyết nghị".