决赛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 決賽
决赛 nghĩa là chung kết.
Nghĩa của 决赛
juésài
QUYẾT TÁIĐộng từphồn thể 決賽- Chung kết (của một cuộc thi)
Từ ghép có 决赛
Câu hỏi thường gặp
决赛 nghĩa là gì?
决赛 (juésài) nghĩa là chung kết.
决赛 đọc thế nào?
决赛 đọc là juésài (pinyin).
Âm Hán Việt của 决赛 là gì?
Âm Hán Việt của 决赛 là "quyết tái".