冶天 nghĩa là ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD.
Nghĩa của 冶天
Yětiān
DÃ THIÊNtên riêng
ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD
Câu hỏi thường gặp
冶天 nghĩa là gì?
冶天 (yětiān) nghĩa là ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD.
冶天 đọc thế nào?
冶天 đọc là Yětiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 冶天 là gì?
Âm Hán Việt của 冶天 là "dã thiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.