冷切
giọng máy của trình duyệt
冷切 nghĩa là thịt nguội.
Nghĩa của 冷切
lěngqiè
LÃNH THIẾT- Thịt nguội
Câu hỏi thường gặp
冷切 nghĩa là gì?
冷切 (lěngqiè) nghĩa là thịt nguội.
冷切 đọc thế nào?
冷切 đọc là lěngqiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷切 là gì?
Âm Hán Việt của 冷切 là "lãnh thiết".