冷却
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 冷卻
冷却 nghĩa là làm nguội.
Nghĩa của 冷却
lěngquè
LÃNH KHƯỚCĐộng từphồn thể 冷卻- Làm nguội (nghĩa đen và bóng)
Từ ghép có 冷却
Câu hỏi thường gặp
冷却 nghĩa là gì?
冷却 (lěngquè) nghĩa là làm nguội.
冷却 đọc thế nào?
冷却 đọc là lěngquè (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷却 là gì?
Âm Hán Việt của 冷却 là "lãnh khước".