TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷却塔

lěngquètǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冷卻塔

Âm Hán Việt LÃNH KHƯỚC THÁP

冷却塔 nghĩa là tháp giải nhiệt.

Nghĩa của 冷却塔

lěngquètǎ

LÃNH KHƯỚC THÁPDanh từphồn thể 冷卻塔
  1. Tháp giải nhiệt

Câu hỏi thường gặp

冷却塔 nghĩa là gì?

冷却塔 (lěngquètǎ) nghĩa là tháp giải nhiệt.

冷却塔 đọc thế nào?

冷却塔 đọc là lěngquètǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷却塔 là gì?

Âm Hán Việt của 冷却塔 là "lãnh khước tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.