TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷却水

lěngquèshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冷卻水

Âm Hán Việt LÃNH KHƯỚC THỦY

冷却水 nghĩa là nước làm mát.

Nghĩa của 冷却水

lěngquèshuǐ

LÃNH KHƯỚC THỦYphồn thể 冷卻水
  1. Nước làm mát (trong lò phản ứng)

Câu hỏi thường gặp

冷却水 nghĩa là gì?

冷却水 (lěngquèshuǐ) nghĩa là nước làm mát.

冷却水 đọc thế nào?

冷却水 đọc là lěngquèshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷却水 là gì?

Âm Hán Việt của 冷却水 là "lãnh khước thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.