冷战
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 冷戰
冷战 nghĩa là chiến tranh lạnh.
Nghĩa của 冷战
lěngzhàn
LÃNH CHIẾNTên riêng, Danh từphồn thể 冷戰- Chiến tranh lạnh
- nghĩa bóng Mối quan hệ căng thẳng
- Hầu như không nói chuyện với nhau
lěngzhan
LÃNH CHIẾNDanh từphồn thể 冷戰- khẩu ngữ Run rẩy
- Rùng mình
Lěngzhàn
LÃNH CHIẾNTên riêng, Danh từphồn thể 冷戰tên riêng- Mỹ-Xô Chiến tranh Lạnh
Từ ghép có 冷战
Câu hỏi thường gặp
冷战 nghĩa là gì?
冷战 (lěngzhàn, lěngzhan, lěngzhàn) nghĩa là chiến tranh lạnh.
冷战 đọc thế nào?
冷战 đọc là lěngzhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷战 là gì?
Âm Hán Việt của 冷战 là "lãnh chiến".