TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷敷布

lěngfūbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃNH PHÔ BỐ

冷敷布 nghĩa là khăn chườm lạnh.

Nghĩa của 冷敷布

lěngfūbù

LÃNH PHÔ BỐ
  1. Khăn chườm lạnh

Câu hỏi thường gặp

冷敷布 nghĩa là gì?

冷敷布 (lěngfūbù) nghĩa là khăn chườm lạnh.

冷敷布 đọc thế nào?

冷敷布 đọc là lěngfūbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷敷布 là gì?

Âm Hán Việt của 冷敷布 là "lãnh phô bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.