冷气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 冷氣
冷气 nghĩa là máy lạnh.
Nghĩa của 冷气
lěngqì
LÃNH KHÍDanh từ, Tính từphồn thể 冷氣- Đài Loan Máy lạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冷气
Đồng nghĩa
Từ ghép có 冷气
Câu hỏi thường gặp
冷气 nghĩa là gì?
冷气 (lěngqì) nghĩa là máy lạnh.
冷气 đọc thế nào?
冷气 đọc là lěngqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷气 là gì?
Âm Hán Việt của 冷气 là "lãnh khí".