冷眼
giọng máy của trình duyệt
冷眼 nghĩa là mắt lạnh.
Nghĩa của 冷眼
lěngyǎn
LÃNH NHÃNDanh từ- Mắt lạnh
- Ẩn dụ: lạnh lùng
- đối xử Thờ ơ
Từ ghép có 冷眼
Câu hỏi thường gặp
冷眼 nghĩa là gì?
冷眼 (lěngyǎn) nghĩa là mắt lạnh.
冷眼 đọc thế nào?
冷眼 đọc là lěngyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷眼 là gì?
Âm Hán Việt của 冷眼 là "lãnh nhãn".