TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷语

lěngyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冷語

Âm Hán Việt LÃNH NGỮ

冷语 nghĩa là mỉa mai, lời nói châm chọc.

Nghĩa của 冷语

lěngyǔ

LÃNH NGỮDanh từphồn thể 冷語
  1. Mỉa mai
  2. Lời nói châm chọc

Thành ngữ có 冷语

  • 冷言冷语 — Lời bình luận mỉa mai
  • 冷语冰人 — Làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt

Câu hỏi thường gặp

冷语 nghĩa là gì?

冷语 (lěngyǔ) nghĩa là mỉa mai, lời nói châm chọc.

冷语 đọc thế nào?

冷语 đọc là lěngyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷语 là gì?

Âm Hán Việt của 冷语 là "lãnh ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.