TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷轧

lěngzhá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冷軋

冷轧 nghĩa là cán nguội, cán lạnh.

Nghĩa của 冷轧

lěngzhá

Danh từphồn thể 冷軋
  1. luyện kim Cán nguội
  2. Cán lạnh

Câu hỏi thường gặp

冷轧 nghĩa là gì?

冷轧 (lěngzhá) nghĩa là cán nguội, cán lạnh.

冷轧 đọc thế nào?

冷轧 đọc là lěngzhá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.