Naengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp)
Câu hỏi thường gặp
冷面 nghĩa là gì?
冷面 (lěngmiàn) nghĩa là lạnh lùng, nghiêm khắc.
冷面 đọc thế nào?
冷面 đọc là lěngmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷面 là gì?
Âm Hán Việt của 冷面 là "lãnh diện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.