冷静
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 冷靜
冷静 nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh, vắng vẻ, yên tĩnh.
Nghĩa của 冷静
lěngjìng
LÃNH TĨNHTính từphồn thể 冷靜- Bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
- nơi chốn Vắng vẻ; yên tĩnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冷静
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
冷静 nghĩa là gì?
冷静 (lěngjìng) nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh, vắng vẻ, yên tĩnh.
冷静 đọc thế nào?
冷静 đọc là lěngjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷静 là gì?
Âm Hán Việt của 冷静 là "lãnh tĩnh".