TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷颤

lěngzhan giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冷顫

Âm Hán Việt LÃNH CHIẾN

冷颤 nghĩa là Biến thể của 冷战 (lěngzhan).

Nghĩa của 冷颤

lěngzhan

LÃNH CHIẾNphồn thể 冷顫
  1. Biến thể của 冷战 (lěngzhan)

Câu hỏi thường gặp

冷颤 nghĩa là gì?

冷颤 (lěngzhan) nghĩa là Biến thể của 冷战 (lěngzhan).

冷颤 đọc thế nào?

冷颤 đọc là lěngzhan (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷颤 là gì?

Âm Hán Việt của 冷颤 là "lãnh chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.