冷颤 (lěngzhan) nghĩa là Biến thể của 冷战 (lěngzhan).
冷颤 đọc thế nào?
冷颤 đọc là lěngzhan (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷颤 là gì?
Âm Hán Việt của 冷颤 là "lãnh chiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.