TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冻胶

dòngjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 凍膠

Âm Hán Việt ĐỐNG GIAO

冻胶 nghĩa là Gel.

Nghĩa của 冻胶

dòngjiāo

ĐỐNG GIAODanh từphồn thể 凍膠
  1. Gel

Câu hỏi thường gặp

冻胶 nghĩa là gì?

冻胶 (dòngjiāo) nghĩa là Gel.

冻胶 đọc thế nào?

冻胶 đọc là dòngjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 冻胶 là gì?

Âm Hán Việt của 冻胶 là "đống giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.