TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

净含量

jìnghánliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淨含量

Âm Hán Việt TỊNH HÀM LƯỢNG

净含量 nghĩa là trọng lượng tịnh.

Nghĩa của 净含量

jìnghánliàng

TỊNH HÀM LƯỢNGDanh từphồn thể 淨含量
  1. Trọng lượng tịnh

Câu hỏi thường gặp

净含量 nghĩa là gì?

净含量 (jìnghánliàng) nghĩa là trọng lượng tịnh.

净含量 đọc thế nào?

净含量 đọc là jìnghánliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 净含量 là gì?

Âm Hán Việt của 净含量 là "tịnh hàm lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.