净化
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 淨化
净化 nghĩa là lọc sạch.
Nghĩa của 净化
jìnghuà
TỊNH HÓAĐộng từphồn thể 淨化- Lọc sạch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 净化
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
净化 nghĩa là gì?
净化 (jìnghuà) nghĩa là lọc sạch.
净化 đọc thế nào?
净化 đọc là jìnghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 净化 là gì?
Âm Hán Việt của 净化 là "tịnh hóa".