TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

净土

Jìngtǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淨土

Âm Hán Việt TỊNH ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tịnh độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

净土 nghĩa là Tịnh Độ, thường chỉ Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà (tiếng Phạn: Sukhavati).

Nghĩa của 净土

Jìngtǔ

TỊNH ĐỘDanh từphồn thể 淨土tên riêng
  1. Phật giáo Tịnh Độ, thường chỉ Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà (tiếng Phạn: Sukhavati)

Câu hỏi thường gặp

净土 nghĩa là gì?

净土 (jìngtǔ) nghĩa là Tịnh Độ, thường chỉ Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà (tiếng Phạn: Sukhavati).

净土 đọc thế nào?

净土 đọc là Jìngtǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 净土 là gì?

Âm Hán Việt của 净土 là "tịnh độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.