净收入 (jìngshōurù) nghĩa là thu nhập ròng, lợi nhuận ròng.
净收入 đọc thế nào?
净收入 đọc là jìngshōurù (pinyin).
Âm Hán Việt của 净收入 là gì?
Âm Hán Việt của 净收入 là "tịnh thu nhập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.