Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tịnh thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
净身 nghĩa là tịnh thân.
Nghĩa của 净身
jìngshēn
TỊNH THÂNphồn thể 凈身
Tịnh thân (tức là bị thiến)
Câu hỏi thường gặp
净身 nghĩa là gì?
净身 (jìngshēn) nghĩa là tịnh thân.
净身 đọc thế nào?
净身 đọc là jìngshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 净身 là gì?
Âm Hán Việt của 净身 là "tịnh thân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.