TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凉拌

liángbàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 涼拌

凉拌 nghĩa là salad trộn.

Nghĩa của 凉拌

liángbàn

Động từ, Thán từphồn thể 涼拌
  1. Salad trộn; rau củ lạnh trộn sốt (ví dụ: salad bắp cải)

Câu hỏi thường gặp

凉拌 nghĩa là gì?

凉拌 (liángbàn) nghĩa là salad trộn.

凉拌 đọc thế nào?

凉拌 đọc là liángbàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.