Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảm hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
减刑 nghĩa là giảm hình phạt.
Nghĩa của 减刑
jiǎnxíng
GIẢM HÌNHĐộng từphồn thể 減刑
Giảm hình phạt
Rút ngắn hoặc giảm án (tư pháp)
Câu hỏi thường gặp
减刑 nghĩa là gì?
减刑 (jiǎnxíng) nghĩa là giảm hình phạt.
减刑 đọc thế nào?
减刑 đọc là jiǎnxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 减刑 là gì?
Âm Hán Việt của 减刑 là "giảm hình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.