减压
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 減壓
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảm áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
减压 nghĩa là giảm áp lực, thư giãn.
Nghĩa của 减压
jiǎnyā
GIẢM ÁPĐộng từphồn thể 減壓- Giảm áp lực
- Thư giãn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 减压
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
减压 nghĩa là gì?
减压 (jiǎnyā) nghĩa là giảm áp lực, thư giãn.
减压 đọc thế nào?
减压 đọc là jiǎnyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 减压 là gì?
Âm Hán Việt của 减压 là "giảm áp".