减压时间表 (jiǎnyāshíjiānbiǎo) nghĩa là lịch trình giảm áp.
减压时间表 đọc thế nào?
减压时间表 đọc là jiǎnyāshíjiānbiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 减压时间表 là gì?
Âm Hán Việt của 减压时间表 là "giảm áp thời gian biểu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.