TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

减压时间表

jiǎnyāshíjiānbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 減壓時間表

Âm Hán Việt GIẢM ÁP THỜI GIAN BIỂU

减压时间表 nghĩa là lịch trình giảm áp.

Nghĩa của 减压时间表

jiǎnyāshíjiānbiǎo

GIẢM ÁP THỜI GIAN BIỂUphồn thể 減壓時間表
  1. Lịch trình giảm áp (lặn)
  2. Cũng gọi là 减压程序 (jiǎnyāchéngxù)

Câu hỏi thường gặp

减压时间表 nghĩa là gì?

减压时间表 (jiǎnyāshíjiānbiǎo) nghĩa là lịch trình giảm áp.

减压时间表 đọc thế nào?

减压时间表 đọc là jiǎnyāshíjiānbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 减压时间表 là gì?

Âm Hán Việt của 减压时间表 là "giảm áp thời gian biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.