Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảm áp bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
减压病 nghĩa là bệnh giảm áp, chứng giảm áp.
Nghĩa của 减压病
jiǎnyābìng
GIẢM ÁP BỆNHDanh từphồn thể 減壓病
Bệnh giảm áp
Chứng giảm áp
Cũng gọi là 减压症 (jiǎnyāzhèng)
Câu hỏi thường gặp
减压病 nghĩa là gì?
减压病 (jiǎnyābìng) nghĩa là bệnh giảm áp, chứng giảm áp.
减压病 đọc thế nào?
减压病 đọc là jiǎnyābìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 减压病 là gì?
Âm Hán Việt của 减压病 là "giảm áp bệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.