TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

减压程序

jiǎnyāchéngxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 減壓程序

Âm Hán Việt GIẢM ÁP TRÌNH TỰ

减压程序 nghĩa là lịch trình giảm áp.

Nghĩa của 减压程序

jiǎnyāchéngxù

GIẢM ÁP TRÌNH TỰphồn thể 減壓程序
  1. Lịch trình giảm áp

Câu hỏi thường gặp

减压程序 nghĩa là gì?

减压程序 (jiǎnyāchéngxù) nghĩa là lịch trình giảm áp.

减压程序 đọc thế nào?

减压程序 đọc là jiǎnyāchéngxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 减压程序 là gì?

Âm Hán Việt của 减压程序 là "giảm áp trình tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.