TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

减压表

jiǎnyābiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 減壓表

Âm Hán Việt GIẢM ÁP BIỂU

减压表 nghĩa là bảng giảm áp.

Nghĩa của 减压表

jiǎnyābiǎo

GIẢM ÁP BIỂUphồn thể 減壓表
  1. Bảng giảm áp

Câu hỏi thường gặp

减压表 nghĩa là gì?

减压表 (jiǎnyābiǎo) nghĩa là bảng giảm áp.

减压表 đọc thế nào?

减压表 đọc là jiǎnyābiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 减压表 là gì?

Âm Hán Việt của 减压表 là "giảm áp biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.