TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

减持

jiǎnchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 減持

Âm Hán Việt GIẢM TRÌ

减持 nghĩa là giảm nắm giữ.

Nghĩa của 减持

jiǎnchí

GIẢM TRÌĐộng từphồn thể 減持
  1. nhà đầu tư Giảm nắm giữ

Câu hỏi thường gặp

减持 nghĩa là gì?

减持 (jiǎnchí) nghĩa là giảm nắm giữ.

减持 đọc thế nào?

减持 đọc là jiǎnchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 减持 là gì?

Âm Hán Việt của 减持 là "giảm trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.