TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

减摇鳍

jiǎnyáoqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 減搖鰭

Âm Hán Việt GIẢM DAO KỲ

减摇鳍 nghĩa là vây ổn định.

Nghĩa của 减摇鳍

jiǎnyáoqí

GIẢM DAO KỲphồn thể 減搖鰭
  1. Vây ổn định (trên tàu)
  2. Bộ ổn định chống lắc

Câu hỏi thường gặp

减摇鳍 nghĩa là gì?

减摇鳍 (jiǎnyáoqí) nghĩa là vây ổn định.

减摇鳍 đọc thế nào?

减摇鳍 đọc là jiǎnyáoqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 减摇鳍 là gì?

Âm Hán Việt của 减摇鳍 là "giảm dao kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.