减灾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 減災
减灾 nghĩa là Thực hiện biện pháp giảm nhẹ tác động của thiên tai (bao gồm phòng ngừa, chuẩn bị và hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng).
Nghĩa của 减灾
jiǎnzāi
GIẢM TAIphồn thể 減災- Thực hiện biện pháp giảm nhẹ tác động của thiên tai (bao gồm phòng ngừa, chuẩn bị và hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng)
Câu hỏi thường gặp
减灾 nghĩa là gì?
减灾 (jiǎnzāi) nghĩa là Thực hiện biện pháp giảm nhẹ tác động của thiên tai (bao gồm phòng ngừa, chuẩn bị và hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng).
减灾 đọc thế nào?
减灾 đọc là jiǎnzāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 减灾 là gì?
Âm Hán Việt của 减灾 là "giảm tai".